圓合 yuán hé · viên hợp Hán Việt: viên hợp · Pinyin: yuán hé Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 合 (hợp)Pinyinyuán héHán Việtviên hợpCấu tạo圓 + 合 · viên + hợp nghĩa thành phần: viên + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衔接,吻合。Tân Hoa Tự Điển 1.衔接,吻合。