圓周
viên chu
Hán Việt: viên chu · Pinyin: yuán zhōu
Tổng quan
chu vi | hình tròn
Nghĩa
Việt
- Cihui chu vi | hình tròn
- Cihui viên chu viên chu ☆Đường xung quanh của một hình tròn, tức chu vi hình tròn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 平圓的圍線,稱為「圓周」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 数学名词。在平面上,一动点以一定点为中心,一定长为距离而运动一周的轨迹,叫做圆周。简称圆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.数学名词。在平面上,一动点以一定点为中心,一定长为距离而运动一周的轨迹,叫做圆周。简称圆。
Eng
- CC-CEDICT circumference; circle
- Cihui circumference; circle