圓圓乎乎

viên viên hồ hồ

Hán Việt: viên viên hồ hồ

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (viên) + (hồ) + (hồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圓圓乎乎 uányuanhūhū r.f. <coll.> 1. on good terms; cordial 2. roundish