圓塊

viên khối

Hán Việt: viên khối

Tổng quan

con thiên nga trống, ngựa khoẻ chân ngắn, lõi ngô ((cũng) corn cob), cục than tròn, cái bánh tròn, (thực vật học) hạt phí lớn, đất trộn rơm (để trát vách), toocsi, vách đất, vách toocsi

Cấu tạo: (viên) + (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con thiên nga trống, ngựa khoẻ chân ngắn, lõi ngô ((cũng) corn cob), cục than tròn, cái bánh tròn, (thực vật học) hạt phí lớn, đất trộn rơm (để trát vách), toocsi, vách đất, vách toocsi