圓墳

yuán fén viên phần

Hán Việt: viên phần · Pinyin: yuán fén

Tổng quan

đắp mộ

Cấu tạo: (viên) + (phần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đắp mộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 父母葬后三日,子女辈重到墓前省视,旧称"圆坟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.父母葬后三日,子女辈重到墓前省视,旧称"圆坟"。

Eng

  • Cihui 圓墳 uánfén v.o. <trad.> revisit a grave on the third day after burial