圓城

yuán chéng viên thành

Hán Việt: viên thành · Pinyin: yuán chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 都城,城邑; 指儿童游戏中牵绳围成的圈。因假想为城池,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.都城,城邑。 2.指儿童游戏中牵绳围成的圈。因假想为城池,故称。