圓備 yuán bèi · viên bị Hán Việt: viên bị · Pinyin: yuán bèi Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 備 (bị)Pinyinyuán bèiHán Việtviên bịCấu tạo圓 + 備 · viên + bị nghĩa thành phần: viên + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 完备; 团圆; 特指身体恢复健康。Tân Hoa Tự Điển 1.完备。 2.团圆。 3.特指身体恢复健康。