圓子

yuán zi viên tử

Hán Việt: viên tử · Pinyin: yuán zi

Tổng quan

một loại bánh bao | viên gạo nếp

Cấu tạo: (viên) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một loại bánh bao | viên gạo nếp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 湯圓之類的食品。《二十年目睹之怪現狀》第五三回:「忽聽得那賣湯圓的高叫一聲:『賣圓子咧!』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 食品名。用糯米粉做成,分包馅和实心二种。宋朱淑真有《圆子》诗; 指用肉﹑鱼做成的丸子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.食品名。用糯米粉做成,分包馅和实心二种。宋朱淑真有《圆子》诗。 2.指用肉﹑鱼做成的丸子。

Eng

  • CC-CEDICT kind of dumpling|sticky rice ball
  • Cihui kind of dumpling; sticky rice ball