圓孔

yuán kǒng viên khổng

Hán Việt: viên khổng · Pinyin: yuán kǒng

Tổng quan

lỗ tròn

Cấu tạo: (viên) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ tròn

Eng

  • CC-CEDICT round hole
  • Cihui round hole