圓實

yuán shí viên thật

Hán Việt: viên thật · Pinyin: yuán shí

Tổng quan

tròn chắc

Cấu tạo: (viên) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tròn chắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圆而丰满圆实的手|圆实的脸蛋。

Eng

  • Cihui 圓實 uánshi v.p. round and filled out; plump; chubby