圓宰 yuán zǎi · viên tể Hán Việt: viên tể · Pinyin: yuán zǎi Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 宰 (tể)Pinyinyuán zǎiHán Việtviên tểCấu tạo圓 + 宰 · viên + tể nghĩa thành phần: viên + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天。古人认为天主宰万物,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.指天。古人认为天主宰万物,故称。