圓常 yuán cháng · viên thường Hán Việt: viên thường · Pinyin: yuán cháng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 常 (thường)Pinyinyuán chángHán Việtviên thườngCấu tạo圓 + 常 · viên + thường nghĩa thành phần: viên + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓破除偏执,归于常道。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓破除偏执,归于常道。