圓形鋸 viên hình cứ Hán Việt: viên hình cứ Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 形 (hình) + 鋸 (cứ)Hán Việtviên hình cứCấu tạo圓 + 形 + 鋸 · viên + hình + cứ nghĩa thành phần: viên + hình + cứ Nghĩa EngCihui circular saw