圓彪彪

yuán biāo biāo viên bưu bưu

Hán Việt: viên bưu bưu · Pinyin: yuán biāo biāo

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (bưu) + (bưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 眼睛圆睁而带有怒色或凶相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.眼睛圆睁而带有怒色或凶相。