圓徑 viên kính Hán Việt: viên kính Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 徑 (kính)Hán Việtviên kínhCấu tạo圓 + 徑 · viên + kính nghĩa thành phần: viên + kính Nghĩa EngCihui 圓徑 uánjìng n. diameter