圓情

yuán qíng viên tình

Hán Việt: viên tình · Pinyin: yuán qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指踢球。亦指踢球的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指踢球。亦指踢球的人。