圓成
viên thành
Hán Việt: viên thành · Pinyin: yuán chéng
Tổng quan
chu toàn: hoàn thành trọn vẹn
Nghĩa
Việt
- Cihui chu toàn: hoàn thành trọn vẹn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教语。成就圆满◇转指现成自然; 作成,把事情办妥; 撮合;成全。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。成就圆满◇转指现成自然。 2.作成,把事情办妥。 3.撮合;成全。
Eng
- Cihui 圓成 uánchéng v. 1. help sb. attain aim 2. complete (a task)