圓扉

yuán fēi viên phi

Hán Việt: viên phi · Pinyin: yuán fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狱门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狱门。