圓折 yuán zhé · viên chiết Hán Việt: viên chiết · Pinyin: yuán zhé Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 折 (chiết)Pinyinyuán zhéHán Việtviên chiếtCấu tạo圓 + 折 · viên + chiết nghĩa thành phần: viên + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指水流旋转曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.指水流旋转曲折。