圓敦敦 viên đôn đôn Hán Việt: viên đôn đôn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 敦 (đôn) + 敦 (đôn)Hán Việtviên đôn đônCấu tạo圓 + 敦 + 敦 · viên + đôn + đôn nghĩa thành phần: viên + đôn + đôn Nghĩa EngCihui 圓敦敦 uándūndūn r.f. full and plump; chubby