圓整 viên chỉnh Hán Việt: viên chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 整 (chỉnh)Hán Việtviên chỉnhCấu tạo圓 + 整 · viên + chỉnh nghĩa thành phần: viên + chỉnh Nghĩa EngCihui 圓整 uánzhěng s.v. neat