圓旋 yuán xuán · viên toàn Hán Việt: viên toàn · Pinyin: yuán xuán Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 旋 (toàn)Pinyinyuán xuánHán Việtviên toànCấu tạo圓 + 旋 · viên + toàn nghĩa thành phần: viên + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回旋。Tân Hoa Tự Điển 1.回旋。