圓日 yuán rì · viên nhật Hán Việt: viên nhật · Pinyin: yuán rì Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 日 (nhật)Pinyinyuán rìHán Việtviên nhậtCấu tạo圓 + 日 · viên + nhật nghĩa thành phần: viên + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓月圆之日,常指农历每月十五日。Tân Hoa Tự Điển 1.谓月圆之日,常指农历每月十五日。