圓明 yuán míng · viên minh Hán Việt: viên minh · Pinyin: yuán míng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 明 (minh)Pinyinyuán míngHán Việtviên minhCấu tạo圓 + 明 · viên + minh nghĩa thành phần: viên + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指圆镜明亮光洁; 佛教语。谓彻底领悟。Tân Hoa Tự Điển 1.指圆镜明亮光洁。 2.佛教语。谓彻底领悟。