圓景 yuán jǐng · viên cảnh Hán Việt: viên cảnh · Pinyin: yuán jǐng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 景 (cảnh)Pinyinyuán jǐngHán Việtviên cảnhCấu tạo圓 + 景 · viên + cảnh nghĩa thành phần: viên + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指月亮。Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮。