圓機

yuán jī viên ki

Hán Việt: viên ki · Pinyin: yuán jī

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹环中。喻超脱是非,不为外物所拘牵; 指见解超脱,圆通机变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹环中。喻超脱是非,不为外物所拘牵。 2.指见解超脱,圆通机变。