圓桶
viên dũng
Hán Việt: viên dũng · Pinyin: yuán tǒng
Tổng quan
cái trống, tiếng trống; tiếng kêu như tiếng trống (của con vạc...), người đánh trống, (giải phẫu) màng nhĩ, thùng hình ống (đựng dầu, quả khô...), (kỹ thuật) trống tang, (sử học) tiệc trà (buổi tối hoặc buổi chiều), (động vật học) cá trống ((cũng) drum fish), đánh trống, gõ gõ, đập đập, gõ liên hồi, đập liên hồi; giậm thình thịch, (+ for) đánh trống gọi, đánh trống triệu tập, đánh trống tập trung;…
Nghĩa
Eng
- Cihui drum