圓滾滾

yuán gǔn gǔn viên cổn cổn

Hán Việt: viên cổn cổn · Pinyin: yuán gǔn gǔn

Tổng quan

mũm mĩm

Cấu tạo: (viên) + (cổn) + (cổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũm mĩm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容很圓。如:「樹上結滿了圓滾滾的的果實,令人垂涎欲滴。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词。形容非常圆:~的脸蛋儿|~的小肥猪。

Eng

  • CC-CEDICT plump
  • Cihui plump