圓靈 yuán líng · viên linh Hán Việt: viên linh · Pinyin: yuán líng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 靈 (linh)Pinyinyuán língHán Việtviên linhCấu tạo圓 + 靈 · viên + linh nghĩa thành phần: viên + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天。Tân Hoa Tự Điển 1.天。