圓點

yuán diǎn viên điểm

Hán Việt: viên điểm · Pinyin: yuán diǎn

Tổng quan

chấm

Cấu tạo: (viên) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấm

Eng

  • CC-CEDICT dot
  • Cihui dot