圓熟
viên thục
Hán Việt: viên thục · Pinyin: yuán shú
Tổng quan
thuần thục: thành thục/thành thạo/lão luyện/linh hoạt
Nghĩa
Việt
- Cihui thuần thục: thành thục/thành thạo/lão luyện/linh hoạt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纯熟;熟练技法圆熟|圆熟的步法。
Eng
- Cihui 圓熟 uánshú s.v. skillful; proficient