圆珰

yuán dāngviên đang

Hán Việt: viên đang · Pinyin: yuán dāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.圆形玉耳环。

Cấu tạo: 圓 (viên) + 璫 (đang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.圆形玉耳环。

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆丘 · 圆光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圆周 · 圆团