圓的

yuán de viên đích

Hán Việt: viên đích · Pinyin: yuán de

Tổng quan

tròn

Cấu tạo: (viên) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tròn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描画在眉额间的彩色圆点。古代妇女的一种妆饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描画在眉额间的彩色圆点。古代妇女的一种妆饰。