圓蓋

yuán gài viên cái

Hán Việt: viên cái · Pinyin: yuán gài

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圆形的盖子。多指伞盖﹑圆屋顶等物; 指天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.圆形的盖子。多指伞盖﹑圆屋顶等物。 2.指天。

Eng

  • Cihui 圓蓋 uángài n. 1. round lid/cover 2. dome