圓盤形

yuán pán xíng viên bàn hình

Hán Việt: viên bàn hình · Pinyin: yuán pán xíng

Tổng quan

(thể dục,thể thao) đĩa, đĩa hát, đĩa, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa

Cấu tạo: (viên) + (bàn) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể dục,thể thao) đĩa, đĩa hát, đĩa, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa