圓相

yuán xiāng viên tương

Hán Việt: viên tương · Pinyin: yuán xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教徒参禅,在地上或空中画一个圆圈,叫"圆相"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教徒参禅,在地上或空中画一个圆圈,叫"圆相"。