圓眼 yuán yǎn · viên nhãn Hán Việt: viên nhãn · Pinyin: yuán yǎn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 眼 (nhãn)Pinyinyuán yǎnHán Việtviên nhãnCấu tạo圓 + 眼 · viên + nhãn nghĩa thành phần: viên + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即龙眼。俗称桂圆。Tân Hoa Tự Điển 1.即龙眼。俗称桂圆。