圓石

yuán shí viên thạch

Hán Việt: viên thạch · Pinyin: yuán shí

Tổng quan

stone) /'kɔblstoun/, sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone), (số nhiều) than cục

Cấu tạo: (viên) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui stone) /'kɔblstoun/, sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone), (số nhiều) than cục
  • Cihui òn đá tròn — Cũng chỉ tấm bia đá trên phần mộ. viên thạch viên thạch ☆Hòn đá tròn — Cũng chỉ tấm bia đá trên phần mộ.

Eng

  • Cihui 圓石 uánshí n. round stone M:²kuài