圆石

yuán shíviên thạch

Hán Việt: viên thạch · Pinyin: yuán shí

Tổng quan

Hòn đá tròn — Cũng chỉ tấm bia đá trên phần mộ

Cấu tạo: 圓 (viên) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 圓石 uánshí n. round stone M:²kuài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cobble

Eng

  • Cihui 圓石 uánshí n. round stone M:²kuài

Đức

  • Handedict Kopfstein

other

  • Nguồn khác Cũng chỉ tấm bia đá trên phần mộ

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆石头 · 圆石子路 · 圆丘 · 圆光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号