圓磬

yuán qìng viên khánh

Hán Việt: viên khánh · Pinyin: yuán qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教法器名。用铜制成,形状象钵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教法器名。用铜制成,形状象钵。