圓穩 yuán wěn · viên ổn Hán Việt: viên ổn · Pinyin: yuán wěn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 穩 (ổn)Pinyinyuán wěnHán Việtviên ổnCấu tạo圓 + 穩 · viên + ổn nghĩa thành phần: viên + ổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗歌作品语言声调的流利工稳; 指人作风的圆通﹑持重。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗歌作品语言声调的流利工稳。 2.指人作风的圆通﹑持重。