圓空 yuán kōng · viên không Hán Việt: viên không · Pinyin: yuán kōng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 空 (không)Pinyinyuán kōngHán Việtviên khôngCấu tạo圓 + 空 · viên + không nghĩa thành phần: viên + không Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天空,天; 佛教语。对"偏空"而言,谓一无所著。Tân Hoa Tự Điển 1.天空,天。 2.佛教语。对"偏空"而言,谓一无所著。