圓籠
viên lung
Hán Việt: viên lung · Pinyin: yuán lóng
Tổng quan
cặp lồng tròn
Nghĩa
Việt
- Cihui cặp lồng tròn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 放饭菜或送饭菜用的圆形大提盒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.放饭菜或送饭菜用的圆形大提盒。
Eng
- Cihui 圓籠 uánlóng n. 1. round tierred lunchbox with a handle 2. large carrying food-basket