圓筒

yuán tǒng viên đồng

Hán Việt: viên đồng · Pinyin: yuán tǒng

Tổng quan

hình trụ tròn | cái trống

Cấu tạo: (viên) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình trụ tròn | cái trống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圓管形的物品。如:「媽媽將我們的畢業證書裝進圓筒內保存。」

Eng

  • CC-CEDICT circular cylinder|drum
  • Cihui circular cylinder; drum