圓米 yuán mǐ · viên mễ Hán Việt: viên mễ · Pinyin: yuán mǐ Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 米 (mễ)Pinyinyuán mǐHán Việtviên mễCấu tạo圓 + 米 · viên + mễ nghĩa thành phần: viên + mễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 经过加工的粳米。Tân Hoa Tự Điển 1.经过加工的粳米。