圓綾

yuán líng viên lăng

Hán Việt: viên lăng · Pinyin: yuán líng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝织品名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丝织品名。