圓臉

viên kiểm

Hán Việt: viên kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (kiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 圓臉 uánliǎn v.o. <coll.> save sb.'s face ◆n. round face M:¹zhāng