圓蛤 yuán há · viên cáp Hán Việt: viên cáp · Pinyin: yuán há Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 蛤 (cáp)Pinyinyuán háHán Việtviên cápCấu tạo圓 + 蛤 · viên + cáp nghĩa thành phần: viên + cáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛙的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.蛙的一种。