圓輕

yuán qīng viên khinh

Hán Việt: viên khinh · Pinyin: yuán qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指团扇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指团扇。