圓金柑 viên kim cam Hán Việt: viên kim cam Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 金 (kim) + 柑 (cam)Hán Việtviên kim camCấu tạo圓 + 金 + 柑 · viên + kim + cam nghĩa thành phần: viên + kim + cam Nghĩa EngCihui 圓金柑 uánjīngān n. kumquat