圓錐

yuán zhuī viên trùy

Hán Việt: viên trùy · Pinyin: yuán zhuī

Tổng quan

hình nón | dạng nón | thuôn nhọn

Cấu tạo: (viên) + (trùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình nón | dạng nón | thuôn nhọn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以直角三角形的一直角边所在直线为旋转轴,其余各边旋转一周而形成的几何体。旋转轴称为圆锥的轴,在轴上的此边的长度称为圆锥的高,垂直于轴的边旋转而成的圆面称为圆锥的底面,不垂直于轴的边旋转而成的曲面称为圆锥的侧面。无论旋转到什么位置,此边都称为圆锥的母线。底面半径为r,母线为l,高为h的圆锥的侧面积为s=πrl,体积为v=13πr2h。

Eng

  • CC-CEDICT cone|conical|tapering
  • Cihui cone; conical; tapering